Một bộ phận thu mua gửi cùng một biểu mẫu thẩm định cho hai nhà cung cấp: một bên sản xuất trong nước, một bên nhập khẩu. Hai bộ hồ sơ gửi về không so sánh được với nhau — không phải vì bên nào yếu hơn, mà vì pháp luật đặt cho hai nguồn hàng hai bộ giấy tờ khác nhau ngay từ đầu.
Từ 17/7/2026, danh mục mặt hàng nhập khẩu phải kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm thuộc quản lý của Bộ Công Thương chạy theo một văn bản mới. Nước ép trái cây và nước giải khát nằm trong đó.
Một — Văn bản gốc
- Thông tư 28/2026/TT-BCT ngày 01/6/2026 của Bộ Công Thương — ban hành Danh mục các mặt hàng nhập khẩu (kèm theo mã số HS) thực hiện kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm thuộc trách nhiệm quản lý nhà nước của Bộ Công Thương.
- Hiệu lực: 17/7/2026.
- Thay thế: Thông tư 11/2022/TT-BCT ngày 06/4/2022 (theo thông cáo của Bộ Công Thương).
- Mã số hàng hoá trong danh mục xác định theo Danh mục hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam ban hành kèm Thông tư 31/2022/TT-BTC.
- Chuyển tiếp: hồ sơ đã nộp trước ngày 17/7/2026 tiếp tục xử lý theo quy định tại thời điểm nộp, trừ khi chủ hàng tự nguyện áp dụng quy định mới.
Danh mục gồm năm nhóm: đồ uống, nước giải khát, rượu, bia, cồn thực phẩm; sữa chế biến; dầu thực vật; sản phẩm bột và tinh bột; bánh, mứt, kẹo. Nước ép trái cây và nước giải khát thuộc nhóm thứ nhất.
Hai — Đọc danh mục theo mã HS, không đọc theo tên gọi thương mại
Danh mục làm việc bằng mã số HS, không bằng tên sản phẩm in trên bao bì. Với ngành đồ uống trái cây, hai nhóm cần tra là 20.09 (nước ép trái cây, nước ép rau) và 22.02 (nước, kể cả nước khoáng và nước có ga, đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt, hương liệu; đồ uống không cồn khác).
Điều đáng lưu ý với người mua: cùng một thứ nước, mã HS có thể rơi vào hai nhóm khác nhau tuỳ công thức — nước dừa nguyên chất và một loại đồ uống nền nước dừa có pha thêm thành phần không nhất thiết cùng một dòng mã. Nghĩa là nghĩa vụ kiểm tra, và cả giấy tờ đi kèm lô hàng, có thể khác nhau giữa hai SKU của cùng một nhà cung cấp.
Vì vậy: đừng hỏi nhà cung cấp “hàng của anh chị có phải kiểm tra không”. Hãy hỏi mã HS 8 chữ số khai báo cho từng SKU, rồi đối chiếu đúng dòng đó trong phụ lục kèm theo thông tư.
Ba — Tờ giấy mà chỉ hàng nhập khẩu mới có
Với thực phẩm nhập khẩu thuộc danh mục, trình tự kiểm tra hiện áp dụng theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Kết thúc quy trình, cơ quan kiểm tra được chỉ định cấp một Thông báo kết quả xác nhận thực phẩm đạt (hoặc không đạt) yêu cầu nhập khẩu — Mẫu số 05 Phụ lục I của nghị định. Chủ hàng nộp thông báo này cho cơ quan hải quan để thông quan lô hàng.
Đây là điểm mà nhiều biểu mẫu thẩm định nhà cung cấp bỏ sót: thông báo Mẫu số 05 gắn với từng lô hàng, không phải giấy tờ cấp một lần cho doanh nghiệp. Một nhà nhập khẩu có thể có đầy đủ giấy phép kinh doanh, hồ sơ công bố sản phẩm, chứng nhận của nhà máy nước ngoài — mà lô hàng đang giao cho anh chị vẫn là một lô riêng, với một thông báo riêng.
Câu hỏi đúng không phải “anh chị có giấy kiểm tra nhà nước không”, mà là “cho xin thông báo kết quả của chính lô hàng đang giao”.
Bốn — Ba phương thức kiểm tra, và vì sao điều đó ảnh hưởng tới lịch giao hàng
Nghị định 15/2018/NĐ-CP quy định ba phương thức:
- Kiểm tra giảm — kiểm tra hồ sơ tối đa 5% tổng số lô hàng nhập khẩu trong vòng một năm, do cơ quan hải quan chọn ngẫu nhiên.
- Kiểm tra thông thường — chỉ kiểm tra hồ sơ của lô hàng. Thời hạn xử lý 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ.
- Kiểm tra chặt — kiểm tra hồ sơ kết hợp lấy mẫu kiểm nghiệm. Thời hạn 07 ngày làm việc.
Một trong các trường hợp được áp dụng phương thức kiểm tra giảm là sản phẩm của cơ sở áp dụng một trong các hệ thống quản lý chất lượng GMP, HACCP, ISO 22000, IFS, BRC, FSSC 22000 hoặc tương đương.
Hệ quả vận hành, nói bằng ngôn ngữ của kho và của bếp: chứng nhận hệ thống của nhà máy không chỉ là một dòng đẹp trong hồ sơ — nó là một biến số của thời gian thông quan. Cùng một ngày tàu cập cảng, một lô đi theo kiểm tra giảm và một lô đi theo kiểm tra chặt không cùng một ngày vào kho. Với hợp đồng suất ăn hoặc hợp đồng chuỗi có cam kết giao hàng theo tuần, chênh lệch đó là rủi ro vận hành có thật, và nó nên nằm trong bảng so sánh nhà cung cấp chứ không nằm ngoài.
Năm — Hàng sản xuất trong nước: bộ hồ sơ khác hẳn, không phải thiếu
Kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm nhập khẩu, đúng như tên gọi, chỉ đặt ra với hàng nhập khẩu. Sản phẩm sản xuất trong nước không có Mẫu số 05, và điều đó không nói lên bất cứ điều gì về chất lượng — nó chỉ nói rằng cơ chế quản lý khác.
Với hàng sản xuất trong nước, bộ giấy tờ mà bên mua cần xem là: hồ sơ công bố sản phẩm (tự công bố hoặc đăng ký bản công bố, tuỳ nhóm sản phẩm), giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm của nhà máy — hoặc chứng nhận hệ thống được chấp nhận thay thế theo quy định, và phiếu kết quả kiểm nghiệm định kỳ còn hiệu lực. Việc kiểm soát chạy chủ yếu theo cơ chế hậu kiểm.
Nói cách khác, đây là hai bộ bằng chứng song song, không phải một bộ đầy và một bộ thiếu:
- Nguồn nhập khẩu: bằng chứng theo từng lô — mỗi lô có một thông báo kết quả kiểm tra nhà nước.
- Nguồn trong nước: bằng chứng theo cơ sở và theo kỳ — hồ sơ công bố, điều kiện cơ sở, kiểm nghiệm định kỳ, cộng với khả năng đi thăm nhà máy trong ngày.
Một biểu mẫu thẩm định dùng chung cho cả hai nguồn mà không tách hai cột này sẽ cho kết quả sai theo cả hai hướng: chấm thấp nhà cung cấp trong nước vì “thiếu giấy kiểm tra nhập khẩu”, hoặc chấm cao nhà nhập khẩu vì có một tờ thông báo — của một lô hàng từ năm ngoái.
Sáu — Sáu câu nên có trong biểu mẫu thẩm định
- Sản phẩm này là hàng sản xuất trong nước hay hàng nhập khẩu? Nếu nhập khẩu: nước xuất xứ và tên nhà máy sản xuất.
- Mã HS 8 chữ số khai báo cho từng SKU là gì? Đây là câu quyết định SKU đó có thuộc danh mục phải kiểm tra hay không.
- Với hàng nhập: cho xin Thông báo kết quả xác nhận thực phẩm đạt yêu cầu nhập khẩu của lô hàng sẽ giao, không phải của lô gần nhất.
- Lô hàng đang đi theo phương thức kiểm tra nào — giảm, thông thường hay chặt? Phương thức đó đã thay đổi lần nào trong 12 tháng qua chưa?
- Với hàng trong nước: cho xin hồ sơ công bố sản phẩm, giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm hoặc chứng nhận hệ thống được chấp nhận thay thế, và phiếu kiểm nghiệm định kỳ gần nhất kèm ngày cấp.
- Nhà máy đang áp dụng hệ thống quản lý chất lượng nào — GMP, HACCP, ISO 22000, IFS, BRC/BRCGS, FSSC 22000? Số hiệu chứng chỉ, tổ chức chứng nhận, thời hạn hiệu lực.
Câu thứ tư gần như không ai hỏi. Nó lại là câu duy nhất cho biết lô hàng tháng sau có khả năng chậm bao lâu.
Bảy — Một lưu ý về thời điểm
Nền pháp lý của thủ tục kiểm tra thực phẩm nhập khẩu hiện vẫn là Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Nghị định 46/2026/NĐ-CP và Nghị quyết 66.13/2026/NQ-CP — hai văn bản từng thay đổi cơ chế công bố, đăng ký và kiểm tra — đã bị tạm ngưng hiệu lực theo Nghị quyết 15/2026/NQ-CP ngày 06/4/2026; trong thời gian tạm ngưng, Nghị định 15/2018/NĐ-CP tiếp tục được áp dụng.
Dự án Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) dự kiến trình Quốc hội trong kỳ họp tháng 10/2026. Nghĩa là một hợp đồng khung ký trong quý IV/2026 nhiều khả năng sẽ chạy xuyên qua một lần đổi nền pháp lý. Điều khoản “cập nhật hồ sơ khi quy định thay đổi” nên có mặt trong hợp đồng ngay từ bây giờ, và nên ghi rõ bên nào chịu chi phí làm lại hồ sơ.
TropicSun — nước trái cây hộp giấy Tetra Pak UHT, sản xuất trong nước tại nhà máy đạt chứng nhận BRCGS, bảo quản nhiệt độ thường. Hồ sơ công bố sản phẩm, chứng nhận nhà máy và phiếu kết quả kiểm nghiệm theo từng SKU, chúng tôi gửi theo yêu cầu — và nhà máy ở trong nước nên đoàn thẩm định của anh chị đi thăm được trong ngày.
Cần bộ hồ sơ nhà cung cấp hoặc bảng giá theo thùng: gọi 0938 613 408 hoặc nhắn Zalo zalo.me/0938613408.
Nguồn: Thông tư 28/2026/TT-BCT ngày 01/6/2026 của Bộ Công Thương, hiệu lực 17/7/2026 (bản ký số đăng trên Cổng thông tin văn bản quy phạm pháp luật của Chính phủ — vanban.chinhphu.vn; thông cáo của Bộ Công Thương tại moit.gov.vn). Nghị định 15/2018/NĐ-CP, các Điều 16, 17, 18, 19 và Mẫu số 05 Phụ lục I. Nghị quyết 15/2026/NQ-CP ngày 06/4/2026 của Chính phủ. Thông tư 31/2022/TT-BTC. Truy cập ngày 11/9/2026.
Bài viết trình bày cơ chế pháp lý chung và không thay thế việc tra cứu trực tiếp phụ lục danh mục kèm theo thông tư. Việc xác định mã số HS và nghĩa vụ kiểm tra của một lô hàng cụ thể thuộc trách nhiệm của chủ hàng và cơ quan hải quan.
