Nghị định 384/2026/NĐ-CP: từ 01/01/2027, ghi “xuất xứ Việt Nam” phải chứng minh được — bên mua nước trái cây nên hỏi nhà cung cấp gì

Tới nay, chữ “sản phẩm Việt Nam” trên một hộp nước trái cây bán trong nước chưa có một bộ tiêu chí chung để đối chiếu. Khung pháp lý về xuất xứ chủ yếu phục vụ hàng xuất khẩu, nhập khẩu. Điều đó sắp thay đổi.

Ngày 09/10/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 384/2026/NĐ-CP quy định xác định xuất xứ Việt Nam đối với hàng hoá sản xuất và lưu thông trong nước (KT. Thủ tướng, Phó Thủ tướng Phạm Gia Túc ký). Bản ký 8 trang được đăng trên Cổng thông tin điện tử Chính phủ ngày 12/10. Chúng tôi đã đọc toàn văn. Bài này tóm những điểm chạm tới việc mua nguyên liệu đồ uống của chuỗi F&B, bếp ăn và khách sạn.

Một — Ba thông tin nền

  • Hiệu lực: từ ngày 01/01/2027 (khoản 1 Điều 11).
  • Chuyển tiếp: hàng hoá đã có nhãn thể hiện xuất xứ Việt Nam đúng quy định trước ngày đó được tiếp tục dùng nhãn tới khi hết hạn sử dụng (Điều 12). Với hộp UHT hạn dài, hàng sản xuất cuối năm 2026 có thể còn lưu thông tới giữa năm sau.
  • Không điều chỉnh (khoản 2 Điều 1): chứng nhận xuất xứ cho hàng xuất nhập khẩu (C/O); cách ghi nhãn và trình bày nội dung bắt buộc trên nhãn; hoạt động truy xuất nguồn gốc. Nghĩa là nghị định này không thay Thông tư 63/2026/TT-BCT về truy xuất mà chúng tôi đã viết hôm 07/10 — hai văn bản trả lời hai câu hỏi khác nhau: “lô này từ đâu tới” và “có được gọi là hàng Việt Nam không”.

Đối tượng áp dụng là thương nhân sản xuất và kinh doanh hàng hoá lưu thông trong nước (Điều 2).

Hai — Khi nào một sản phẩm được gọi là “xuất xứ Việt Nam”

Xuất xứ thuần tuý (Điều 5) gồm, trong số các trường hợp: cây trồng và sản phẩm từ cây trồng được trồng và thu hoạch tại Việt Nam (khoản 1), và hàng hoá được sản xuất từ các sản phẩm đó (khoản 10).

Xuất xứ không thuần tuý (Điều 6) khi có nguyên liệu không có xuất xứ Việt Nam, đạt một trong hai tiêu chí:

  1. Chuyển đổi mã số hàng hoá — mã HS ở cấp 4 số của thành phẩm khác mã của nguyên liệu không có xuất xứ (khoản 2 Điều 3).
  2. Hàm lượng giá trị Việt Nam (VVC) tối thiểu 30%, tính theo công thức trực tiếp (trị giá nguyên liệu có xuất xứ / giá xuất xưởng) hoặc gián tiếp ((giá xuất xưởng − trị giá nguyên liệu không có xuất xứ) / giá xuất xưởng). Thương nhân chọn một công thức và áp dụng trong năm tài chính (khoản 2 và 5 Điều 6).

Một điểm đáng chú ý với hàng hộp giấy: trị giá vật liệu đóng gói và bao bì chứa đựng hàng hoá được tính vào VVC (khoản 3 Điều 6).

Với nước trái cây làm từ nguyên liệu nhập khẩu, việc nguyên liệu và thành phẩm có cùng nhóm HS 4 số hay không quyết định có dùng được tiêu chí thứ nhất hay phải tính VVC. Phân loại HS của từng sản phẩm cụ thể phải xác định theo biểu thuế — bài này không kết luận thay.

Ba — Những công đoạn không tạo ra xuất xứ

Điều 7 liệt kê các công đoạn “gia công, chế biến đơn giản” — thực hiện riêng hay kết hợp với nhau đều không được xét khi xác định xuất xứ. Những công đoạn chạm tới ngành đồ uống:

  • Bảo quản trong vận chuyển, lưu kho: làm lạnh, thêm phụ gia và tương tự (điểm a).
  • Thay đổi bao bì, đóng chai, lọ, gói, hộp và các công việc đóng gói đơn giản khác (điểm c).
  • Dán hoặc in nhãn hiệu, nhãn, lô-gô lên sản phẩm hoặc bao bì (điểm d).
  • Trộn đơn giản, kể cả trộn các sản phẩm khác loại, mà không làm thay đổi bản chất hàng hoá (điểm đ).
  • Kiểm tra hoặc thử nghiệm đơn giản (điểm i).

Hệ quả thực tế: một sản phẩm nhập về rồi chỉ chia nhỏ, đóng lại vào hộp và dán nhãn riêng không thể dựa vào các bước đó để gọi là “xuất xứ Việt Nam”. Bộ quản lý ngành còn có thể ban hành quy định riêng cho mặt hàng đặc thù (khoản 2 Điều 4, khoản 3 Điều 7) — tới ngày 13/10 chúng tôi chưa thấy văn bản riêng nào cho đồ uống.

Bốn — Ai ghi “Việt Nam” thì người đó phải chứng minh

Điều 9 đặt trách nhiệm lên thương nhân, tổ chức, cá nhân thể hiện xuất xứ Việt Nam trên nhãn hàng hoá hoặc trên tài liệu, vật phẩm chứa thông tin về hàng hoá:

  • Chịu trách nhiệm về tính chính xác, trung thực của thông tin đã công bố (khoản 2).
  • Lưu hồ sơ, chứng từ chứng minh xuất xứ: hoá đơn đầu vào, bảng kê nguyên vật liệu, mô tả quy trình sản xuất và tài liệu liên quan, phục vụ thanh tra, kiểm tra (khoản 2).
  • Chứng minh khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu (khoản 3).

Chữ “tài liệu” đáng để ý. Catalogue, bảng báo giá, hồ sơ năng lực có câu “100% sản phẩm Việt Nam” đều là tài liệu chứa thông tin về hàng hoá. Nếu chuỗi của anh chị bán sản phẩm đóng gói mang nhãn riêng và ghi xuất xứ Việt Nam, trách nhiệm này cũng nằm ở anh chị — và hồ sơ để chứng minh phần lớn nằm ở nhà cung cấp.

Năm — Bốn câu hỏi nên thêm vào hồ sơ nhà cung cấp trước 01/01/2027

  1. “Sản phẩm này xác định xuất xứ Việt Nam theo tiêu chí nào?” Thuần tuý (Điều 5), đổi mã HS hay VVC (Điều 6). Một nhà cung cấp đã làm bài tập sẽ trả lời được bằng một dòng.
  2. “Nguyên liệu chính có xuất xứ ở đâu?” Hỏi theo từng SKU, không hỏi chung cho cả danh mục. Cùng một thương hiệu, nước dừa và nước táo có thể có câu trả lời khác nhau.
  3. “Công đoạn nào thực hiện tại nhà máy ở Việt Nam?” Nếu câu trả lời chỉ gồm đóng gói, dán nhãn, trộn — đó là các công đoạn Điều 7 không tính.
  4. “Khi cần, anh chị cung cấp được những chứng từ nào cho chúng tôi?” Ba loại Điều 9 gọi tên: hoá đơn đầu vào, bảng kê nguyên vật liệu, mô tả quy trình. Nhà cung cấp có quyền giữ bí mật giá — nhưng nên thoả thuận trước trong hợp đồng phần nào họ sẽ xuất trình khi chuỗi bị kiểm tra.

Nếu menu, bao bì nhãn riêng hay tài liệu marketing của chuỗi đang dùng câu chữ kiểu “nguyên liệu Việt Nam”, đây là thời điểm rà lại xem câu đó dựa trên giấy tờ nào. Câu chữ trên menu đồ uống pha tại quầy có thuộc phạm vi nghị định hay không, văn bản không nói rõ; bài này không kết luận thay.


TropicSun — nước trái cây hộp giấy Tetra Pak UHT, sản xuất tại nhà máy trong nước đạt chứng nhận BRCGS, bảo quản nhiệt độ thường. Mã lô in trên từng hộp; hồ sơ công bố sản phẩm theo từng SKU, chúng tôi gửi theo yêu cầu.

Cần hỏi về nguyên liệu và hồ sơ của từng SKU, hoặc bảng giá theo thùng: gọi 0938 613 408 hoặc nhắn Zalo zalo.me/0938613408.


Nguồn: Nghị định 384/2026/NĐ-CP ngày 09/10/2026 của Chính phủ quy định xác định xuất xứ Việt Nam đối với hàng hoá sản xuất và lưu thông trong nước — bản ký 8 trang đăng tại vanban.chinhphu.vn (Điều 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 11, 12). Thông tư 63/2026/TT-BCT ngày 30/9/2026. Truy cập ngày 13/10/2026.

Bài viết tóm tắt văn bản và không thay thế việc đọc văn bản gốc hay tư vấn pháp lý cho từng sản phẩm. Quy định về ghi nhãn và chứng nhận xuất xứ hàng xuất nhập khẩu nằm ngoài phạm vi nghị định này.

Chuyên mục quan tâm
Bài viết mới
Facebook
LinkedIn
Pinterest
X